Trở thành người đầu tiên đánh giá về sản phẩm
FUEL FILTER, SPIN-ON PRIMARY
| Đường kính ngoài | 93.5 mm |
| Kích thước ren | M20 x 1.5 |
| Chiều dài | 100 mm |
| Đường kính ngoài của gioăng | 64 mm |
| Đường kính trong của gioăng | 58 mm |
| efficiency 99% | 30 micron |
| Tiêu chuẩn kiểm tra hiệu suất | SAE J806 |
| Loại | Primary |
| Kiểu dáng | Spin-On |
| Loại vật liệu lọc | Cellulose |
| Ứng dụng chính | MITSUBISHI ME016823 |
Bảo vệ tối đa hệ thống nhiên liệu: Lọc dầu Donaldson giúp loại bỏ tạp chất, nước và cặn bẩn trong nhiên liệu, ngăn ngừa mài mòn và hư hỏng kim phun, bơm cao áp.
Duy trì hiệu suất vận hành ổn định: Nhờ khả năng lọc chính xác, lưu lượng ổn định, lọc dầu Donaldson đảm bảo nhiên liệu sạch đến buồng đốt, giúp động cơ vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
Công nghệ lọc tiên tiến, độ bền cao: Ứng dụng vật liệu lọc chất lượng cao, lọc dầu Donaldson có tuổi thọ dài, hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Sản phẩm chính hãng – đạt tiêu chuẩn toàn cầu: Là thương hiệu uy tín toàn cầu, Donaldson cam kết chất lượng và độ tin cậy tuyệt đối cho từng sản phẩm, đảm bảo an tâm sử dụng lâu dài.
Đại Lý Donaldson là nhà phân phối chính thức các dòng sản phẩm lọc Donaldson Filter tại Việt Nam, cung cấp đa dạng chủng loại với mẫu mã phong phú và nguồn hàng luôn sẵn có. Ngoài ra, Đại Lý Donaldson còn chuyên cung cấp các loại lọc chuyên dụng như lọc dầu, lọc gió, lọc tách nước, lọc thủy lực, lọc nhớt… phục vụ hiệu quả cho nhiều ngành công nghiệp và thiết bị động cơ.
Đặt mua ngay Lọc nhớt động cơ P550049 Donaldson Filter tại Đại Lý Donaldson – nhà phân phối chính thức tại Việt Nam. Hoặc liên hệ ngay để được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với thiết bị của bạn!
| Thương hiệu | Mã tương đương |
| CATERPILLAR | 1347572 |
| CATERPILLAR | ME016823 |
| CATERPILLAR | 1838187 |
| CATERPILLAR | 3I1112 |
| DAIHATSU | 2330387304 |
| DAIHATSU | 2330387304000 |
| HYUNDAI | 3194545001 |
| HYUNDAI | 521323570 |
| JOHN DEERE | CH20196 |
| KOBELCO | 2451R1242A |
| KOBELCO | MEO16823 |
| KOMATSU | ME016823 |
| KOMATSU | TK055913850A |
| KOMATSU | 37Z02FF461 |
| KUBOTA | RD15951022 |
| KUBOTA | 1J80043172 |
| KUBOTA | 7000034500 |
| KUBOTA | 1J80043170 |
| MAZDA | 055923570A |
| MAZDA | S21313850A |
| MAZDA | S23423570 |
| MAZDA | RF0313850B |
| MAZDA | S21323603 |
| MAZDA | SL0113850A |
| MAZDA | 55923570 |
| MAZDA | S21313850B |
| MAZDA | SE0113850 |
| MAZDA | 055923570 |
| MAZDA | S21313850 |
| MAZDA | S21323850B |
| MAZDA | TF0113ZA5 |
| MAZDA | FC1705 |
| MAZDA | S21323570 |
| MAZDA | SE0113850A |
| MERCEDES-BENZ | ME016872 |
| MERCEDES-BENZ | ME016872049 |
| MITSUBISHI | ME229355 |
| MITSUBISHI | ME016872 |
| MITSUBISHI | ME229272 |
| MITSUBISHI | ME016823 |
| SANY | 60235186 |
| SANY | B222100000589 |
| TCM | 208010211 |
| TCM | 2080102112 |
| TOYOTA | 2330387304 |
| Model thiết bị | Loại | Động cơ |
| CATERPILLAR 306 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4M40 |
| CATERPILLAR 307B | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4M40 |
| CATERPILLAR 307C | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4M40 |
| CATERPILLAR 307D | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4M40 |
| CATERPILLAR 308C | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4M40 |
| CATERPILLAR 313BCR | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D34-TE1 |
| HITACHI CG45D | CARRIER TRACKED | - CG45D |
| HYUNDAI HDF45 III | Xe nâng | HYUNDAI EM 1C |
| JOHN DEERE 1250 | Máy kéo | - 1250 |
| JOHN DEERE 1450 | Máy kéo | - 1450 |
| JOHN DEERE 1650 | Máy kéo | - 1650 |
| KOBELCO ED190 BLADERUNNER | Máy đào bánh xích | - ED190 BLADERUNNER |
| KOBELCO LK300 | Máy xúc lật bánh lốp | MITSUBISHI 6DR5C |
| KOBELCO LK300A | Máy xúc lật bánh lốp | MITSUBISHI 6DR5C |
| KOBELCO MD120 | Máy đào | - MD120 |
| KOBELCO MD120LC | Máy đào | MITSUBISHI 4D31T |
| KOBELCO MD140BLC | Máy đào | MITSUBISHI 4D31T |
| KOBELCO SK160LC | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D34 |
| KOMATSU FD20 | Xe nâng | ISUZU G207 |
| KOMATSU FD35 | Xe nâng | MITSUBISHI 6DR51 |
| KOMATSU FD40 | Xe nâng | ISUZU DA220 |
| KOMATSU FD40-3 | Xe nâng | MITSUBISHI 6DR51 |
| KUBOTA KX040-4 | Máy đào | KUBOTA D1803 |
| KUBOTA KX042-4 | Máy đào | KUBOTA D1803 |
| MAZDA N-WGL4H | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGL4M | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGL4S | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGL4T | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGL7T | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGLAF | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGLAK | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGLAM | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGLAN | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA P-WGLAT | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA T4000 | Xe tải | ISUZU 4LC1 |
| MAZDA U-WGLAD | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA U-WGLAT | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA U-WGT4H | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA U-WGT4T | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA U-WGT7H | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA U-WGT7T | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA U-WGTAE | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA U-WGTAT | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MAZDA WGTAT | Xe tải nhẹ | MAZDA SL |
| MITSUBISHI 4D30C | Động cơ | - 4D30C |
| MITSUBISHI 4D30CT | Động cơ | - 4D30CT |
| MITSUBISHI 4D31C | Động cơ | - 4D31C |
| MITSUBISHI 4D31CT | Động cơ | - 4D31CT |
| MITSUBISHI 4D33 | Động cơ | - 4D33 |
| MITSUBISHI 4D34T | Động cơ | - 4D34T |
| MITSUBISHI 4D35 | Động cơ | - 4D35 |
| MITSUBISHI 6DS70C | Động cơ | - 6DS70C |
| MITSUBISHI FE | Xe tải | - FE |
| MITSUBISHI FE444 | Xe tải | - FE444 |
| MITSUBISHI FG | Xe tải | - FG |
| MITSUBISHI FG434 | Xe tải | - FG434 |
| MITSUBISHI FK102 | Xe tải | - FK102 |
| MITSUBISHI FUSO CANTER FE | Xe tải | MITSUBISHI 4D34T |
| MITSUBISHI FUSO Canter FE537 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D33-4A 4.2L |
| MITSUBISHI FUSO Canter FE539 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D34-2A 3.9L |
| MITSUBISHI FUSO Canter FE637 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D33-4A 4.2L |
| MITSUBISHI FUSO Canter FE639 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D34-2A 3.9L |
| MITSUBISHI FUSO Canter FE647 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D33-4A 4.2L |
| MITSUBISHI FUSO Canter FE657 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D33-4A 4.2L |
| MITSUBISHI FUSO Canter FE659 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D34-2A 3.9L |
| MITSUBISHI FUSO Canter FG637 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D33-4A 4.2L |
| MITSUBISHI FUSO Canter FG639 | Xe tải | MITSUBISHI FUSO 4D34-2A 3.9L |
| MITSUBISHI FUSO CANTER KCFE639 | Xe tải | MITSUBISHI 4D34T |
| MITSUBISHI FUSO CANTER KCFE649 | Xe tải | MITSUBISHI 4D34T |
| MITSUBISHI FUSO ROSA | BUS | MITSUBISHI FUSO BE649 |
| MITSUBISHI K-FK102 | Xe tải | MITSUBISHI 6DS7 |
| MITSUBISHI K-MK102 | Xe tải | - K-MK102 |
| MITSUBISHI MS070-8 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D31C |
| MITSUBISHI MS070U-8 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D31C |
| MITSUBISHI MS080W | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D30C |
| MITSUBISHI MS090 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D31C |
| MITSUBISHI MS090-8 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D31C |
| MITSUBISHI MS09W | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D31C |
| MITSUBISHI MS09WD | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D31C |
| MITSUBISHI MS110-3 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 6DS70C |
| MITSUBISHI MS110-5 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D30CT |
| MITSUBISHI MS110-8 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D31CT |
| MITSUBISHI MS110L-2 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 6DS70C |
| MITSUBISHI MS110L-3 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 6DS70C |
| MITSUBISHI MS110L-5 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D30CT |
| MITSUBISHI MS110L-8 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 4D31CT |
| MITSUBISHI MS120 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 6DS70C |
| MITSUBISHI MS140 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 6DS70C |
| SANY SY135 | Máy đào bánh xích | ISUZU BB4BG1TRP |
Chưa có bình luận của khách hàng về sản phẩm này!